bed clothing

bed clothing

A child pulls the soft bed clothing up to their chin.

Định nghĩa

Danh từ: Đồ trải giường, đồ vải trên giường – "bed clothing" dùng để chỉ tất cả các loại vải hoặc lớp phủ được sử dụng trên giường, như ga, chăn, gối, mền, drap. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tổng quát hoặc trong các cửa hàng nội thất, khách sạn.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn cung cấp đồ trải giường sạch sẽ cho mỗi khách.)
  • ( ấy mua đồ trải giường mới để phù hợp với trang trí phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change the bed clothing": thay đồ trải giường.

    • Housekeeping changes the bed clothing every three days. (Nhân viên dọn phòng thay đồ trải giường ba ngày một lần.)
  • "to fold bed clothing": gấp đồ trải giường.

    • He carefully folded the bed clothing and put it in the linen closet. (Anh ấy cẩn thận gấp đồ trải giường cất vào tủ đồ vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedding (n): bộ đồ giường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The bedding includes sheets, pillowcases, and a duvet. (Bộ đồ giường bao gồm ga, vỏ gối một cái chăn bông.)
  • Bed linen (n): đồ vải giường (thường chỉ ga vỏ gối).

    • The bed linen is made of 100% cotton. (Đồ vải giường được làm từ 100% cotton.)
Từ đồng nghĩa
  • Bedding: bộ đồ giường.
  • Bed linen: đồ vải giường (thường tập trung vào các loại vải mỏng như ga, vỏ gối).
  • Bedclothes: đồ trải giường (từ hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "bed clothing".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "bed clothing".